Pogonia rosea

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài lan: "Pogonia rosea" tên khoa học của một loài thực vật thuộc họ Lan (Orchidaceae), phân bố chủ yếukhu vực trung tâm phía bắc Nam Mỹ. Đặc điểm nhận dạng chính từ một đến ba chùm hoa lớn với màu sắc hồng đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Pogonia rosea is known for its delicate pink flowers. (Loài Pogonia rosea được biết đến với những bông hoa màu hồng thanh tao.)
    • We found a beautiful specimen of Pogonia rosea during the botanical survey. (Chúng tôi đã tìm thấy một mẫu vật đẹp của loài Pogonia rosea trong cuộc khảo sát thực vật học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh phân loại học: Tên "Pogonia rosea" được sử dụng chính thức trong các tài liệu khoa học để chỉ chính xác loài lan này, phân biệt với các loài khác trong cùng chi .
    • Pogonia rosea was first described in the 19th century. (Loài Pogonia rosea lần đầu tiên được mô tả vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Pogonia (n): Tên của một chi thực vật trong họ Lan, bao gồm nhiều loài khác nhau, trong đó .
  • Rose pogonia (n): Một tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh cho cùng loài lan này.
Từ đồng nghĩa
  • Rose pogonia: Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh.
  • Hoa lan hồng (ở Nam Mỹ): Cách gọi mô tả bằng tiếng Việt (không phải tên khoa học chính thức).
Noun
  1. loài lan ở vùng trung tâm phía bắc Nam Mỹ, từ 1 đến 3 chùm hoa lớn màu hồng.

Từ đồng nghĩa